1. Can Chi là bề mặt
Can cho biết lực khởi động và cách năm phát ra ngoài. Chi cho biết nền chịu lực, nơi khí bị giữ lại hoặc tích tụ.
Can: xung lực, nhịp mở, cách phản ứng ra ngoài.
Chi: nền vật chất/tâm lý, vùng giữ lực và tích áp.
DKC quy ước chuyển năm Can Chi tại tiết Lập Xuân, thường rơi vào khoảng ngày 4/2 dương lịch. Đây là cách dùng phổ biến trong một số hệ mệnh lý; các truyền thống tính theo Tết âm lịch có thể cho ranh giới năm khác.
| Năm | Can Chi | Nạp Âm | Khí nền |
|---|---|---|---|
| 2026 | Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy | Bùng nhanh - Lan rộng - Dễ đảo pha |
| 2027 | Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | Dịu lại - Tích áp - Dư âm kéo dài |
| 2028 | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ | Nén nền - Lọc cấu trúc - Chậm nhưng chắc |
| 2029 | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | Nén sâu - Lọc kín - Chuyển trục âm thầm |
| 2030 | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim | Tinh luyện - Định hình - Hiển lộ phẩm chất |
| 2031 | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | Tinh chọn - Lan mềm - Dễ pha loãng |
| 2032 | Nhâm Tý | Tang Đố Mộc | Dòng lớn - Sinh trưởng - Dễ quá tải |
| 2033 | Quý Sửu | Tang Đố Mộc | Giữ nguồn - Chậm hóa - Lệch nhịp |
| 2034 | Giáp Dần | Đại Khê Thủy | Mở mạnh - Tăng tốc - Dễ quá tải |
| 2035 | Ất Mão | Đại Khê Thủy | Lan sâu - Quá tải ngầm - Chuẩn bị đổi vòng |
Phát nhanh, bùng mạnh, lan rộng, nhưng khó giữ ổn định lâu.
Bề mặt giảm nhiệt hơn 2026, nhưng áp lực nền chưa hết.
Khí chuyển sang dựng nền, giữ lực và kiểm tra cấu trúc thật.
Khí đi vào chiều sâu, ít ồn, nhưng tác động mạnh từ nền.
Cái có chuẩn, có lõi và được mài giũa bắt đầu nổi bật.
Giá trị tinh luyện đi vào dòng lan rộng; cái có lõi giữ vị thế, cái chỉ có vỏ dễ nhạt dần.
Nguồn cấp rất mạnh, thuận tăng trưởng nhưng cần khuôn dẫn.
Bề mặt còn sinh trưởng, nhưng nguồn nuôi dễ bị giữ lại.
Mộc cực vượng được Thủy lớn cấp lực, tạo pha mở rộng rất mạnh.
Không bứt thẳng như 2034, nhưng lực dòng vẫn lớn và chuyển vào nền.
Từ Nạp Âm ra Bối Cảnh là chuyển khí năm thành tone vận hành. Cùng một chủ đề, năm Hỏa sẽ đọc khác năm Thổ, năm Kim khác năm Thủy/Mộc.
Can cho biết lực khởi động và cách năm phát ra ngoài. Chi cho biết nền chịu lực, nơi khí bị giữ lại hoặc tích tụ.
Can: xung lực, nhịp mở, cách phản ứng ra ngoài.
Chi: nền vật chất/tâm lý, vùng giữ lực và tích áp.
Nạp Âm không chỉ là một hành đơn giản, mà là hình thái cụ thể của hành khí.
Thiên Hà Thủy: xả từ cao, lan rộng, đổi nhịp.
Đại Trạch Thổ: giữ nền, nén, chứa, dễ trì nếu quá tải.
Thoa Xuyến Kim: tinh luyện, định hình, làm lộ phẩm chất.
Tang Đố Mộc: nuôi dưỡng, sinh trưởng theo chu kỳ, cần chăm nguồn.
Đại Khê Thủy: dòng lớn, cấp lực mạnh, cần lòng dẫn.
Khí năm cho biết sự vật và đời sống tập thể dễ vận động theo kiểu nào.
Hỏa: phát, nóng, sáng, nhanh, dễ quá nhiệt.
Thổ: chứa, giữ, nén, tạo nền và kiểm tra sức chịu tải.
Kim: thu, lọc, cắt, định hình và làm rõ phẩm chất.
Thủy: lưu chuyển, thấm, lan, xả và thích nghi.
Mộc: sinh trưởng, vươn mở, phân nhánh và nuôi dưỡng.